TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỘI VỤ HÀ NỘI
CƠ SỞ TẠI TP. HỒ CHÍ MINh
TUYỂN SINH ĐẠI HỌC
CHÍNH QUY 2018
Danh sách hồ sơ đủ điều kiện xét tuyển bổ sung đợt 1
Danh sách hồ sơ đủ điều kiện xét tuyển bổ sung đợt 1
TT MaHS SBD Họ và tên KVUT ƯT NV Ngành Tổ hợp
1 30001 53001442 Trần Trường Giang 2NT 0.5 1 Quản lý nhà nước A00-HB
2 30001 53001442 Trần Trường Giang 2NT 0.5 2 Quản lý nhà nước A00-DT
3 30002 02070168 Trương Thanh Tuấn 3 0 1 Văn thư hành chính C00-DT
4 30003 49011742 Nguyễn Khánh Duy 2NT 0.5 1 Quản lý nhà nước A00-HB
5 30003 49011742 Nguyễn Khánh Duy 2NT 0.5 2 Dịch vụ pháp lý A00-HB
6 30004 02015853 Nguyễn Ngọc Tuyền 3 0 1 Quản lý nhà nước C00-HB
7 30004 02015853 Nguyễn Ngọc Tuyền 3 0 2 Dịch vụ pháp lý C00-HB
8 30005 02066873 Trần Thị Tuyết Nhi 3 0 1 Quản lý nhà nước D01-HB
9 30006 02034235 Hưa Trương Minh Tiên 3 0 1 Quản lý nhà nước C00-HB
10 30007 42004067 Trần Thu Thủy 1 0.75 1 Quản lý nhà nước C00-HB
11 30008 02037014 Nguyễn Chí Dũng 3 0 1 Quản lý nhà nước A00-HB
12 30009 40018222 Tống Thị Tuyết Mai 1 0.75 1 Quản lý nhà nước C00-HB
13 30010 37013561 Trần Thị Mỹ Thắng 1 0.75 1 Luật D01-HB
14 30011 39005489 Phạm Thảo Tường Vi 2NT 0.5 1 Quản lý nhà nước C00-HB
15 30011 39005489 Phạm Thảo Tường Vi 2NT 0.5 2 Quản lý nhà nước D01-HB
16 30012 53007101 Võ Thị Ngọc Mai 2 0.25 1 Quản lý nhà nước A00-HB
17 30013 28033334 Lê Văn Tiến Tùng 1 0.75 1 Quản lý nhà nước C00-HB
18 30014 37003644 Phạm Thị Ái Nhi 2NT 0.5 1 Quản lý nhà nước C00-HB
19 30015 24003136 Trần Quang Thắng 2NT 0.5 1 Luật C00-HB
20 30015 24003136 Trần Quang Thắng 2NT 0.5 2 Quản lý nhà nước C00-HB
21 30016 35004009 Cao Phong Nhã 2 0.25 1 Quản lý nhà nước C00-HB
22 30017 40019142 Phạm Thì Hoài Trâm 1 0.75 1 Quản lý nhà nước D01-HB
23 30017 40019142 Phạm Thì Hoài Trâm 1 0.75 2 Quản lý nhà nước C00-HB
24 30018 56003012 Mai Yến Nhi 2NT 0.5 1 Quản lý nhà nước C00-HB
25 30018 56003012 Mai Yến Nhi 2NT 0.5 2 Quản lý nhà nước A00-DT
26 30018 56003012 Mai Yến Nhi 2NT 0.5 3 Quản lý nhà nước A00-HB
27 30019 53002884 Lê Xuân Nhi 2 0.25 1 Quản lý nhà nước C00-HB
28 30020 54006126 Võ Hoàng Duy 1 0.75 1 Quản lý nhà nước C00-HB
29 30020 54006126 Võ Hoàng Duy 1 0.75 2 Quản lý nhà nước C00-DT
30 30021 02065866 Nguyễn Thùy Trang 3 0 1 Quản lý nhà nước C00-HB
31 30022 40004123 Lê Thị Mai Phương 1 0.75 1 Quản lý nhà nước C00-DT
32 30022 40004123 Lê Thị Mai Phương 1 0.75 2 Quản lý nhà nước A00-HB
33 30023 00030023 Võ Thị Phương Dung 2NT 0.5 1 Luật A00-HB
34 30023 00030023 Võ Thị Phương Dung 2NT 0.5 2 Quản lý nhà nước A00-HB
35 30024 42008499 Đỗ Duy Văn 1 0.75 1 Luật C00-DT
36 30024 42008499 Đỗ Duy Văn 1 0.75 2 Quản lý nhà nước C00-DT
37 30024 42008499 Đỗ Duy Văn 1 0.75 3 Quản lý nhà nước A00-HB
38 30025 00030025 Bùi Giang Cát Minh Sơn 1 0.75 1 Quản lý nhà nước C00-HB
39 30026 47009223 Huỳnh Ngọc Trúc Vy 1 0.75 1 Luật D01-DT
40 30026 47009223 Huỳnh Ngọc Trúc Vy 1 0.75 2 Quản lý nhà nước D01-DT
41 30027 02073987 Lưu Nhật Khoa 3 0 1 Quản lý nhà nước C00-DT
42 30027 02073987 Lưu Nhật Khoa 3 0 2 Quản lý nhà nước D01-HB
43 30028 02051349 Nguyễn Trung Tín 2 0.25 1 Quản lý nhà nước D01-HB
44 30029 02049687 Lê Hoàng Hà Khanh 3 0 1 Luật C00-HB
45 30030 02031157 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 3 0 1 Quản lý nhà nước C00-HB
46 30030 02031157 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 3 0 2 Quản lý nhà nước D01-HB
47 30031 37005190 Bùi Thị Như Quỳnh 1 0.75 1 Quản lý nhà nước C00-HB
48 30032 37001317 Nguyễn Phương Đài 2 0.25 1 Quản lý nhà nước D01-DT
49 30033 47002205 Bá Nữ Thái Uyên 1 0.75 1 Quản lý nhà nước A01-HB
50 30034 02055404 Nguyễn Ngọc Nhã Trúc 2 0.25 1 Luật C00-HB
51 30034 02055404 Nguyễn Ngọc Nhã Trúc 2 0.25 2 Quản lý nhà nước C00-HB
52 30035 02053352 Trình Trường Kỳ 2 0.25 1 Quản lý nhà nước C00-HB
53 30035 02053352 Trình Trường Kỳ 2 0.25 2 Quản lý nhà nước D01-HB
54 30036 02053508 Trần Hùng Phước 2 0.25 1 Quản lý nhà nước A00-HB
55 30036 02053508 Trần Hùng Phước 2 0.25 2 Quản lý nhà nước C00-HB
56 30037 63003642 Trương Xuân Hòa 1 0.75 1 Quản lý nhà nước C00-HB
57 30038 54002928 Danh Thành Đô 1 0.75 1 Quản lý nhà nước C00-DT
58 30039 47010639 Lê Trần Nguyên Bảo 2 0.25 1 Luật A00-HB
59 30039 47010639 Lê Trần Nguyên Bảo 2 0.25 2 Quản lý nhà nước A00-HB
60 30040 54005410 Vũ Thị Thanh Trang 2NT 0.5 1 Luật A00-DT
61 30040 54005410 Vũ Thị Thanh Trang 2NT 0.5 2 Luật A00-HB
62 30041 48020612 Nguyễn Lê Trầm Hương 1 0.75 1 Quản lý nhà nước D01-DT
63 30042 00030042 Nguyễn Thị Hồng 1 0.75 1 Quản lý nhà nước D01-HB
64 30042 00030042 Nguyễn Thị Hồng 1 0.75 2 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước A01-HB
65 30043 02022813 Lê Khánh Nguyên 3 0 1 Quản lý nhà nước A01-HB
66 30043 02022813 Lê Khánh Nguyên 3 0 2 Dịch vụ pháp lý A01-HB
67 30044 49004621 Nguyễn Phan Thanh Trúc 2 0.25 1 Văn thư hành chính C00-HB
68 30045 60002692 Nguyễn Chí Thâm 2 0.25 1 Quản lý nhà nước C00-HB
69 30046 00030046 Lê Tấn Phát 2 0.25 1 Quản lý nhà nước C00-HB
70 30047 41009052 Nguyễn Tiến Anh 2 0.25 1 Quản lý nhà nước C00-DT
71 30047 41009052 Nguyễn Tiến Anh 2 0.25 2 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước C00-DT
72 30048 00030048 Nguyễn Văn Tân 2NT 0.5 1 Quản lý nhà nước C00-HB
73 30049 52003730 Thân Phạm Thanh Xuân 2 0.25 1 Quản lý nhà nước C00-HB
74 30050 48008917 Phạm Ánh Duyên 2 0.25 1 Quản lý nhà nước D01-HB
75 30051 30007339 Mai Trọng Bắc 1 0.75 1 Luật C00-DT
76 30051 30007339 Mai Trọng Bắc 1 0.75 2 Quản lý nhà nước C00-DT
77 30052 50002558 Huỳnh Thị Tiểu My 2NT 0.5 1 Luật A01-HB
78 30053 63001515 Nguyễn Ngọc Lữ 1 0.75 1 Luật C00-DT
79 30053 63001515 Nguyễn Ngọc Lữ 1 0.75 2 Quản lý nhà nước C00-DT
80 30054 63001571 Lê Thị Nghi 1 0.75 1 Quản lý nhà nước C00-DT
81 30055 18008693 Trần Hồng Lân 1 0.75 1 Quản lý nhà nước D01-HB
82 30056 63000561 Thị Nhật 1 0.75 1 Quản lý nhà nước C00-DT
83 30057 38007420 Dụng Thị Nguyệt 1 0.75 1 Luật A00-HB
84 30058 35002980 Phạm Minh Hậu 2 0.25 1 Luật C00-DT
85 30059 37001900 Nguyễn Phước Linh 2 0.25 1 Quản lý nhà nước A01-HB
86 30059 37001900 Nguyễn Phước Linh 2 0.25 2 Dịch vụ pháp lý A01-HB
87 30059 37001900 Nguyễn Phước Linh 2 0.25 3 Văn thư hành chính D01-HB
88 30060 63003462 Trương Xuân Hòa 1 0.75 1 Quản lý nhà nước C00-DT
89 30061 56006814 Võ Thị Cẩm Nhung 2NT 0.5 1 Quản lý nhà nước C00-DT
90 30062 38000490 Nguyễn Ngọc Mai Trang 1 0.75 1 Luật D01-DT
91 30062 38000490 Nguyễn Ngọc Mai Trang 1 0.75 2 Quản lý nhà nước D01-DT
92 30063 51002379 Phạm Thị Yến Vy 2NT 0.5 1 Quản lý nhà nước C00-HB
93 30064 47001733 Bá Xuân Hiệp 1 0.75 1 Luật C00-DT
94 30065 42011164 Hoàng Thị Trinh 1 0.75 1 Luật C00-DT
95 30066 41004181 Huỳnh Hữu Hòa Bình 2NT 0.5 1 Quản lý nhà nước C00-HB
96 30066 41004181 Huỳnh Hữu Hòa Bình 2NT 0.5 2 Luật C00-HB
97 30067 56001142 Nguyễn Bảo Long 2 0.25 1 Quản lý nhà nước A00-HB
98 30068 47009733 Hồ Thị Ngọc Nga 1 0.75 1 Luật A00-HB
99 30068 47009733 Hồ Thị Ngọc Nga 1 0.75 2 Luật A01-HB
100 30069 49003546 Đỗ Thị Huyền Trân 2 0.25 1 Luật C00-HB
101 30069 49003546 Đỗ Thị Huyền Trân 2 0.25 2 Luật A00-HB
102 30070 61007677 Đỗ Cẩm Tiên 2NT 0.5 1 Quản lý nhà nước A01-HB
103 30071 50002979 Phan Lê Ngọc Xuân 2NT 0.5 1 Luật C00-DT
104 30072 54007222 Nguyễn Thị Quỳnh Hương 2 0.25 1 Quản lý nhà nước C00-DT
105 30072 54007222 Nguyễn Thị Quỳnh Hương 2 0.25 2 Quản lý nhà nước D01-DT
106 30073 27004098 Lê Quang Anh 2 0.25 1 Luật C00-DT
107 30074 40017587 Đặng Thị Trúc Hạ 1 0.75 1 Quản lý nhà nước D01-DT
108 30075 02036122 Đinh Tiến Vượng 3 0 1 Quản lý nhà nước A00-HB
109 30075 02036122 Đinh Tiến Vượng 3 0 2 Dịch vụ pháp lý C00-HB
110 30076 02018557 Nguyễn Phong Thịnh 2 0.25 1 Quản lý nhà nước A00-HB
111 30077 00030077 Huỳnh Như 3 0 1 Quản lý nhà nước C00-HB
112 30077 00030077 Huỳnh Như 3 0 2 Văn thư hành chính C00-HB
113 30078 45005711 Nguyễn Thị Thùy Trinh 2 0.25 1 Quản lý nhà nước C00-DT
114 30078 45005711 Nguyễn Thị Thùy Trinh 2 0.25 2 Luật C00-DT
115 30078 45005711 Nguyễn Thị Thùy Trinh 2 0.25 3 Quản lý nhà nước C00-HB
116 30079 00030079 Nguyễn Ngọc Linh 2 0.25 1 Văn thư hành chính D01-HB
117 30080 48025469 Hoàng Thị Hiền 2 0.25 1 Luật D01-HB
118 30080 48025469 Hoàng Thị Hiền 2 0.25 2 Quản lý nhà nước D01-HB
119 30081 47007568 Nguyễn Thị Yến Vy 2 0.25 1 Luật C00-DT
120 30081 47007568 Nguyễn Thị Yến Vy 2 0.25 2 Quản lý nhà nước C00-DT
121 30081 47007568 Nguyễn Thị Yến Vy 2 0.25 3 Quản lý nhà nước C00-HB
122 30081 47007568 Nguyễn Thị Yến Vy 2 0.25 4 Quản lý nhà nước D01-HB
123 30082 02077595 Ttoon Ngọc Thúy Vy 2 0.25 1 Văn thư hành chính C00-HB
124 30083 02033830 Lê Quốc Hưng 3 0 1 Luật C00-DT
125 30083 02033830 Lê Quốc Hưng 3 0 2 Quản lý nhà nước C00-DT
126 30083 02033830 Lê Quốc Hưng 3 0 3 Luật C00-HB
127 30083 02033830 Lê Quốc Hưng 3 0 4 Quản lý nhà nước C00-HB
128 30084 02023660 Lê Thị Bảo Yến 3 0 1 Văn thư hành chính C00-HB
129 30085 48001203 Nguyễn Thái Thăng 2 0.25 1 Quản lý nhà nước C00-HB
130 30085 48001203 Nguyễn Thái Thăng 2 0.25 2 Quản lý nhà nước D01-HB
131 30086 00030086 Đặng Duy Hào 1 0.75 1 Quản lý nhà nước A00-HB
132 30087 63002409 Lê Thị Ngọc Lành 1 0.75 1 Luật C00-HB
133 30088 02029993 Nguyễn Châu Bảo Ngọc 3 0 1 Quản lý nhà nước C00-HB
134 30088 02029993 Nguyễn Châu Bảo Ngọc 3 0 2 Quản lý nhà nước D01-HB
135 30089 02015802 Nguyễn Huỳnh Thủy Tiên 3 0 1 Quản lý nhà nước C00-DT
136 30089 02015802 Nguyễn Huỳnh Thủy Tiên 3 0 2 Luật C00-DT
137 30090 57003867 Trần Lê Duy Khang 2NT 0.5 1 Quản lý nhà nước C00-DT
138 30091 54002905 Nguyễn Nhất Huy 2 0.25 1 Quản lý nhà nước C00-DT
139 30091 54002905 Nguyễn Nhất Huy 2 0.25 1 Luật C00-DT
140 30092 42000233 Nguyễn Thị Thu Hương 1 0.75 1 Luật C00-HB
141 30092 42000233 Nguyễn Thị Thu Hương 1 0.75 2 Quản lý nhà nước C00-HB
142 30093 56002079 Lê Thị Trúc Ngân 2NT 0.5 1 Quản lý nhà nước C00-HB
143 30094 00030094 Lưu Thị Điệp 1 0.75 1 Văn thư hành chính C00-HB
144 30095 49002387 Trần Huỳnh Minh Trầm 2NT 0.5 1 Quản lý nhà nước A00-HB
145 30095 49002387 Trần Huỳnh Minh Trầm 2NT 0.5 2 Dịch vụ pháp lý A00-HB

Tổng cộng có 145 hồ sơ đăng ký xét bổ sung đợt 1